Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unadornedly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không có trang sức
trạng từ
Without adornment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unadornedly
Dạng gốc
(base form)
more unadornedly
So sánh hơn
(comparative)
most unadornedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
unadorned
+
-ly
AI
1
Không có trang sức
1
Không có trang sức
1
Không có trang sức