Dịch

unabiding

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bền, nhất thời, không vĩnh cửutính từkhông so sánh (not comparable)Not abiding; impermanent.

Nguồn gốc (etymology)

un-abiding

  1. từ tiếng Anh trung đạiunabydyng

AI