un-Sunni
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không phù hợp với chủ nghĩa Sunni; không phù hợp với người Sunnitestính từNot in accordance with Sunnism; unbefitting of Sunnites.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- un-SunniDạng gốc (base form)
- more un-SunniSo sánh hơn (comparative)
- most un-SunniSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
un-Sunni
Ví dụ
- […] , , .
- weie .