Dịch

un-Sunni

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không phù hợp với chủ nghĩa Sunni; không phù hợp với người Sunnitestính từNot in accordance with Sunnism; unbefitting of Sunnites.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. un-SunniDạng gốc (base form)
  2. more un-SunniSo sánh hơn (comparative)
  3. most un-SunniSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

un-Sunni

Ví dụ

  • […] , , .
  • weie .

AI