Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
umpiress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ trọng tài
danh từ
A female umpire.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
umpiress
Dạng gốc
(base form)
umpiress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
umpire
+
-ess
AI
1
Nữ trọng tài
1
Nữ trọng tài
1
Nữ trọng tài