Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ultraracism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân biệt chủng tộc cực đoan, niềm tin vào tính ưu việt của nhóm dân tộc hoặc chủng tộc của một người
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Extreme racism, the belief in the superiority of one's ethnic group or race
Nguồn gốc
(etymology)
ultra-
+
racism
Ví dụ
Sophisticated
marketing
strategies
for
the
film
were
countered
by
concerted
African
American
efforts
to
assure
that
the
ultraracism
of
the
book
was
not
manifested
in
the
film
.
AI
1
Phân biệt chủng tộc cực đoan
1
Phân biệt chủng tộc cực đoan
1
Phân biệt chủng tộc cực đoan