Dịch

ultraracism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân biệt chủng tộc cực đoan, niềm tin vào tính ưu việt của nhóm dân tộc hoặc chủng tộc của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)Extreme racism, the belief in the superiority of one's ethnic group or race

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI