Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultramutated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rất đột biến
tính từ
không so sánh
(not comparable)
very mutated
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ultramutator
ultramutation
Nguồn gốc
(etymology)
ultra-
+
mutated
AI
1
Rất đột biến
1
Rất đột biến
1
Rất đột biến