Dịch

ultramontane

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thúc đẩy quyền tối cao của Giáo hoàngtính từPromoting the supremacy of the Pope.
  2. Từ phía bên kia của dãy núi, đặc biệt là dãy Alpstính từFrom the other side of a mountain range, particularly the Alps.
  3. Người nắm giữ quyền tối cao của Giáo hoàng đối với thế giới thế tục và giáo hộidanh từSomeone who holds to the supremacy of the Pope over the secular and ecclesiastical worlds

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ultramontaneDạng gốc (base form)
  2. ultramontanesSố nhiều (plural)
  3. more ultramontaneSo sánh hơn (comparative)
  4. most ultramontaneSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , Street's .
  • , Seattle's " " — 1907, , , , , .
  • ; , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiultramontain
  2. từ tiếng Latinh muộnultramontanus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI