Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultralocality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái cực kỳ cục bộ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being ultralocal
Nguồn gốc
(etymology)
ultra-
+
locality
AI
1
Trạng thái cực kỳ cục bộ
1
Trạng thái cực kỳ cục bộ
1
Trạng thái cực kỳ cục bộ