Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultraconserved
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bảo tồn cao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Highly conserved
Nguồn gốc
(etymology)
ultra-
+
conserved
AI
1
Bảo tồn cao
1
Bảo tồn cao
1
Bảo tồn cao