Dịch

ultra-high

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Siêu cao, cực caotính từkhông so sánh (not comparable)Very, extremely, or exceedingly high.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • nhiệt độ siêu cao
  • Earth’s .

AI