ulcerative gingivitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitisdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of acute necrotizing ulcerative gingivitis.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acute ulcerative gingivitisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitis |
| acute necrotizing ulcerative gingivitisdanh từ | danh từ | Tên y tế của dạng nhiễm trùng nướu nặng thường được gọi là rãnh miệng |