Dịch

ulcerative gingivitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitisdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of acute necrotizing ulcerative gingivitis.

Cụm từ (phrase)

acute ulcerative gingivitisdanh từĐồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitis
acute necrotizing ulcerative gingivitisdanh từTên y tế của dạng nhiễm trùng nướu nặng thường được gọi là rãnh miệng

AI