Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acute ulcerative gingivitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of acute necrotizing ulcerative gingivitis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acute necrotizing ulcerative gingivitis
AI
1
Đồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitis
1
Đồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitis
1
Đồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitis