Dịch

ukiyo-e

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bức tranh hoặc bản in khắc gỗ của Nhật Bản mô tả cuộc sống hàng ngàydanh từA Japanese painting or woodblock print depicting everyday life.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật浮世絵ukiyoe

Ví dụ

  • , , Utamaro, .

AI