Dịch

ukha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Canh cádanh từkhông đếm được (uncountable)A clear Russian fish soup.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaуха́

Cùng gốc (doublet)jusjuice

Ví dụ

  • You’ll , , , , , , cream-covered .

AI