Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uglifier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem uglify
danh từ
One who or that which uglifies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uglifier
Dạng gốc
(base form)
uglifier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
uglify
+
-er
AI
1
Xem uglify
1
Xem uglify
1
Xem uglify