Dịch

UEFA

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của Liên minh các hiệp hội bóng đá châu Âu.danh từ riêngAcronym of Union of European Football Associations.

Ví dụ

  • – – 12 .Giành chức vô địch UEFA Champions League vào tháng 5 – giải đấu cấp câu lạc bộ hàng đầu của bóng đá châu Âu – PSG giờ đây có cơ hội đăng quang 12 tháng xuất sắc khi trở thành nhà vô địch thế giới.
  • 2022 . country's 1966, .
  • 2022 .

AI