Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
udaller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nắm giữ tài sản bằng udal, hoặc allodial, đúng
danh từ
One who holds property by udal, or allodial, right.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
udaller
Dạng gốc
(base form)
udaller
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
udal
+
-er
AI
1
Người nắm giữ tài sản bằng udal
1
Người nắm giữ tài sản bằng udal
1
Người nắm giữ tài sản bằng udal