Nghĩa chính
- Chủ nghĩa phổ quát; niềm tin rằng hình dạng con người của Chúa Kitô hiện diện ở khắp mọi nơidanh từkhông đếm được (uncountable)Ubiquitarianism; the belief that Christ's human form is present everywhere.
- Tính phổ biến, sự hiện diện phổ quát hoặc một quan điểm thần học thừa nhận nó cho một điều gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)Ubiquity, universal presence, or a theological position positing it for something.
Nguồn gốc (etymology)
ubique“everywhere”-ism