Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ube
danh từ
(noun)
US
/ˈ
uː
b
eɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoai lang tím Dioscorea alata
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The purple yam, Dioscorea alata.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ube
ube
r
Siêu, cấp cao
tính từ, trạng từ, danh từ, động từ
A2
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tagalog
ube
Ví dụ
Ube
is
a
popular
ingredient
in
cakes
and
ice-cream
in
the
Philippines
and
Jamaica
.
AI
1
Khoai lang tím Dioscorea alata
1
Khoai lang tím Dioscorea alata
1
Khoai lang tím Dioscorea alata