Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uakari
danh từ
(noun)
UK
/
w
ə
ˈ
k
ɑːr
i
/
US
/ˈ
w
ɑ
ˈ
k
ɑːr
i
/
Nghĩa chính
1
Khỉ ua-ca-ri (Nam Mỹ)
danh từ
Any of several arboreal monkeys, of the genus Cacajao, from the Amazon basin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uakari
Dạng gốc
(base form)
uakari
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khỉ ua-ca-ri (Nam Mỹ)
1
Khỉ ua-ca-ri (Nam Mỹ)
1
Khỉ ua-ca-ri (Nam Mỹ)