Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tyro-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Phô mai
tiền tố
cheese
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tiropita
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
τῡρός
tūrós
“cheese”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
queso
Phô mai, pho mát
tapita
Bánh sandwich cocktail, bánh quy, phô mai
AI
1
Phô mai
1
Phô mai
1
Phô mai