Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tyre warmer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aɪ
ɹ ˈ
w
ɔɹ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tyre blanket
danh từ
Synonym of tyre blanket.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tyre warmer
Dạng gốc
(base form)
tyre warmer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tyre blanket
AI
1
Đồng nghĩa với tyre blanket
1
Đồng nghĩa với tyre blanket
1
Đồng nghĩa với tyre blanket