Nghĩa chính
- Người giả vờ quan tâm đến việc mua một mặt hàng (đặc biệt là ô tô) nhưng không có ý định mua nódanh từA person who pretends to be interested in purchasing an item (especially a car), but who has no intention of buying it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tyre kickerDạng gốc (base form)
- tyre kickersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " tyre-kickers ," .
- ^([]) , " " . — ? , !