Dịch

tyre kicker

danh từ (noun)
US/ˈtaɪɹ ˈkɪkɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người giả vờ quan tâm đến việc mua một mặt hàng (đặc biệt là ô tô) nhưng không có ý định mua nódanh từA person who pretends to be interested in purchasing an item (especially a car), but who has no intention of buying it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tyre kickerDạng gốc (base form)
  2. tyre kickersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " tyre-kickers ," .
  • ^([]) , " " . — ? , !

AI