Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tyrantess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ bạo chúa
danh từ
A female tyrant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tyrantess
Dạng gốc
(base form)
tyrantess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tyrant
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
tiraunessis
AI
1
Nữ bạo chúa
1
Nữ bạo chúa
1
Nữ bạo chúa