Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
typologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà ngôn ngữ học chuyên về loại hình ngôn ngữ
danh từ
A linguist who specializes in linguistic typology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
typologist
Dạng gốc
(base form)
typologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
typology
+
-ist
AI
1
Nhà ngôn ngữ học chuyên về loại hình ngôn ngữ
1
Nhà ngôn ngữ học chuyên về loại hình ngôn ngữ
1
Nhà ngôn ngữ học chuyên về loại hình ngôn ngữ