Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
typhonic
tính từ
(adjective)
UK
/
t
aɪ
ˈ
f
ɒ
n
ɪ
k
/
US
/
t
aɪ
ˈ
f
ɑ
n
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một cơn bão
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a typhoon.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Typhonic animal
danh từ
danh từ
Đặt con vật
AI
1
Liên quan đến một cơn bão
1
Liên quan đến một cơn bão
1
Liên quan đến một cơn bão