Dịch

typewrite

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đánh máyđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To type using a typewriter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. typewriteNguyên thể (infinitive)
  2. typewritesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. typewrote (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. typewritten (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. typewritingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

typewriter-pairedtính từVề bàn phím: có cách bố trí phím dịch chuyển tương ứng với phím bấm của máy chữ điện
typewriter apostrophedanh từDấu nháy đơn có dạng thẳng, đối xứng theo chiều dọc, tương phản với dấu nháy đơn kiểu chữ cong

AI