typewrite
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đánh máyđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To type using a typewriter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- typewriteNguyên thể (infinitive)
- typewritesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- typewrote (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- typewritten (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- typewritingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| typewriter-pairedtính từ | tính từ | Về bàn phím: có cách bố trí phím dịch chuyển tương ứng với phím bấm của máy chữ điện |
| typewriter apostrophedanh từ | danh từ | Dấu nháy đơn có dạng thẳng, đối xứng theo chiều dọc, tương phản với dấu nháy đơn kiểu chữ cong |
Họ từ (word family)
cùng gốc typewriteNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha