Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
typecase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khay chữ in
danh từ
A case containing the printer's type characters.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
typecase
Dạng gốc
(base form)
typecase
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
type
+
case
AI
1
Khay chữ in
1
Khay chữ in
1
Khay chữ in