Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
type shit
thán từ
(interjection)
US
/
t
aɪ
p
ʃ
ɪ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Biểu hiện của sự đồng ý hoặc phê duyệt
thán từ
An expression of agreement or approval.
Ví dụ
Yh
type
shit
but
im
giving
all
i
CAN
like
i
couldnt
possibly
give
more
this
is
a
girl
id
want
to
have
my
kids
and
im
giving
her
100%
of
what
i
have
left
even
if
it
isnt
really
100%
cah
i
cant
AI
1
Biểu hiện của sự đồng ý hoặc phê duyệt
1
Biểu hiện của sự đồng ý hoặc phê duyệt
1
Biểu hiện của sự đồng ý hoặc phê duyệt