Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tympanitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm tai giữa, viêm màng nhĩ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of myringitis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
myringitis
Nguồn gốc
(etymology)
tympan
+
itis
AI
1
Viêm tai giữa
1
Viêm tai giữa
1
Viêm tai giữa