twoer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viên bi thủy tinh trong trò chơi của trẻ em, lớn hơn một chút và có giá trị hơn một viên bidanh từA glass marble in children's games, slightly larger and more valuable than a oner.
- Conker đã thắng hai trậndanh từA conker that has won two matches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twoerDạng gốc (base form)
- twoersSố nhiều (plural)