Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
two wines
US
/ˈ
t
u
ˈ
w
aɪ
n
z
/
Nghĩa chính
1
Hai ly rượu vang
Ví dụ
We
ordered
two
wines
.
Chúng tôi đã gọi hai ly rượu vang.
Xuất hiện ở từ khác
wine
kết hợp
hai ly rượu vang
AI
1
Hai ly rượu vang
1
Hai ly rượu vang
1
Hai ly rượu vang