Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với two pennies' worthdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of two pennies' worth.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| two pennies' worthdanh từ | danh từ | Ý kiến hoặc suy nghĩ của một người |
| two pennies to rub togetherdanh từ | danh từ | Một số tiền tối thiểu để sống; bất kỳ khoản tiền nào cả |
Ví dụ
- . …