Dịch

two bits

danh từ (noun)
US/ˈtu ˈbɪts/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Hai mươi lăm xu, hay một phần tưdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Twenty-five cents, or a quarter.

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , , !
  • " : —" "?" "— . ?"

AI