Nghĩa chính
- Xát muối vào vết thươngđộng từTo deliberately do or say something to worsen a difficult situation or increase a person's distress, irritation, or anger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twist the knifeNguyên thể (infinitive)
- twists the knifeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- twisted the knifeQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- twisting the knifePhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| twist of the knifedanh từ | danh từ | Hành động làm xấu đi một tình huống khó khăn hoặc làm tăng thêm sự đau khổ, khó chịu hoặc tức giận của một người |
| knife twisterdanh từ | danh từ | Người "xoắn dao", tức là người tàn nhẫn hoặc làm trầm trọng thêm tình hình |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- " ," , — , .