Dịch

twirling

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyển động của một vật gì đó quay tròndanh từThe motion of something that twirls.
  2. Dạng tỉnh lược của baton twirlingdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of baton twirling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twirlingDạng gốc (base form)
  2. twirlingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moustache-twirlingdanh từHành vi gắn liền với tội ác

Họ từ (word family)

cùng gốc twirling

Ví dụ

  • .Anh ấy đang xoay ria mép của mình
  • Yanni's .Chân của Yanni lúc nào cũng động đậy xoay xoay
  • .Rima đang xoắn một lọn tóc xoăn của mình

AI