twirling
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyển động của một vật gì đó quay tròndanh từThe motion of something that twirls.
- Dạng tỉnh lược của baton twirlingdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of baton twirling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twirlingDạng gốc (base form)
- twirlingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moustache-twirlingdanh từ | danh từ | Hành vi gắn liền với tội ác |
Họ từ (word family)
cùng gốc twirlingTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy đang xoay ria mép của mình
- Yanni's .Chân của Yanni lúc nào cũng động đậy xoay xoay
- .Rima đang xoắn một lọn tóc xoăn của mình