Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twin paradox
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
w
ɪ
n
ˈ
p
ɛɹ
ə
ˌ
d
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Nghịch lý đồng hồ
danh từ
The clock paradox.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
twin paradox
Dạng gốc
(base form)
twin paradox
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nghịch lý đồng hồ
1
Nghịch lý đồng hồ
1
Nghịch lý đồng hồ