Dịch

twin killing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vở kịch đôidanh từA double play.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twin killingDạng gốc (base form)
  2. twin killingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI