Dịch

twice-told

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ai cũng biết vì lặp lại nhiều lầntính từkhông so sánh (not comparable)hackneyed; cliché

Cụm từ (phrase)

twice-told talecụm từChuyện cũ rích

Ví dụ

  • […] .
  • “ ” , , — .

AI