twice-told
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ai cũng biết vì lặp lại nhiều lầntính từkhông so sánh (not comparable)hackneyed; cliché
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| twice-told talecụm từ | cụm từ | Chuyện cũ rích |
Ví dụ
- […] .
- “ ” , , — .
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| twice-told talecụm từ | cụm từ | Chuyện cũ rích |