Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twice-told tale
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Chuyện cũ rích
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老生常谈
lǎo shēng cháng tán
Chuyện cũ rích, luận điệu sáo rỗng
Tiếng Tây Ban Nha
otro de tal
Lại thế nữa, cùng một giuộc, chuyện cũ rích
AI
1
Chuyện cũ rích
1
Chuyện cũ rích
1
Chuyện cũ rích