Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
twice as much
Nghĩa chính
1
Nhiều gấp đôi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
you can take twice as much
cụm từ
cụm từ
Anh có thể lấy gấp hai thế
Xuất hiện ở từ khác
twice
kết hợp
gấp đôi
doble
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
AI
1
Nhiều gấp đôi
1
Nhiều gấp đôi
1
Nhiều gấp đôi