Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
twenty-four hours a day
trạng từ
(adverb)
US
/ˌ
t
w
ɛ
n
t
i
ˈ
f
ɔɹ ˈ
aʊ
ɚ
z
ə
ˈ
d
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với twenty-four seven
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of twenty-four seven.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
twenty-four seven
Ví dụ
The
store
is
open
twenty-four
hours
a
day
.
The
business
is
open
twenty-four
hours
a
day
.
Karl's
store
was
open
twenty-four
hours
a
day
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với twenty-four seven
1
Đồng nghĩa với twenty-four seven
1
Đồng nghĩa với twenty-four seven