Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twenty-four hour day
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
t
w
ɛ
n
t
i
ˈ
f
ɔː
ˈ
aʊ
ə
ˈ
d
eɪ
/
US
/ˌ
t
w
ɛ
n
t
i
ˈ
f
ɔɹ ˈ
aʊ
ɚ ˈ
d
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nychthemeron
danh từ
Synonym of nychthemeron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
twenty-four hour day
Dạng gốc
(base form)
twenty-four hour day
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nychthemeron
AI
1
Đồng nghĩa với nychthemeron
1
Đồng nghĩa với nychthemeron
1
Đồng nghĩa với nychthemeron