tweenage
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chưa phải là thiếu niên (chưa đến mười ba tuổi), nhưng đã bắt đầu hành động như một thiếu niêntính từkhông so sánh (not comparable)Not yet a teenager (being less than thirteen years old), but starting to act like one.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa