Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tweenaged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở độ tuổi mười hai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of the age of a tweenager.
AI
1
Ở độ tuổi mười hai
1
Ở độ tuổi mười hai
1
Ở độ tuổi mười hai