Dịch

twat around

động từ (verb)
UK/ˌtwæt əˈɹaʊnd/US/ˌtwɑt ɚˈaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Gây rối; tham gia vào hành vi ngu ngốc nhàn rỗiđộng từTo mess around; to engage in idle foolish behaviour.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI