Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twat around
động từ
(verb)
UK
/ˌ
t
w
æ
t
ə
ˈɹ
aʊ
n
d
/
US
/ˌ
t
w
ɑ
t
ɚˈ
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Gây rối; tham gia vào hành vi ngu ngốc nhàn rỗi
động từ
To mess around; to engage in idle foolish behaviour.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
twat about
AI
1
Gây rối
1
Gây rối
1
Gây rối