Dịch

turtle socks

danh từ (noun)
UK/ˈtɜːtl̩ ˈsɒks/US/ˈtɝtl̩ ˈsɑːks/

Nghĩa chính

  1. Cây nắp ấm màu tím (Sarracenia purpurea)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The purple pitcher plant (Sarracenia purpurea).

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , . , . , Sugem , .

AI