Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turtle frolic
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɜː
t
l
̩ ˈ
f
ɹ
ɒ
l
ɪ
k
/
US
/ˈ
t
ɝ
t
l
̩ ˈ
f
ɹ
ɑ
l
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Bữa tiệc xa hoa có phục vụ súp rùa
danh từ
An extravagant banquet at which turtle soup was served.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turtle frolic
Dạng gốc
(base form)
turtle frolic
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bữa tiệc xa hoa có phục vụ súp rùa
1
Bữa tiệc xa hoa có phục vụ súp rùa
1
Bữa tiệc xa hoa có phục vụ súp rùa