Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
turquoise blue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với turquoise
danh từ
Synonym of turquoise.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turquoise blue
Dạng gốc
(base form)
turquoise blue
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
turquoise
Ví dụ
The
Algerian
region
of
Skikda
is
known
for
the
turquoise
blue
waters
of
its
beaches
.
AI
1
Đồng nghĩa với turquoise
1
Đồng nghĩa với turquoise
1
Đồng nghĩa với turquoise