Dịch

turntable ladder

danh từ (noun)
US/ˈtɝnˌteɪbəl ˈlæd.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc thang ống lồng lớn được gắn trên bàn xoay ở phía sau khung xe tải, cho phép nó xoay quanh một bệ đỡ ổn định; được sử dụng trong xe cứu hỏa, vvdanh từA large telescopic ladder mounted on a turntable on the back of a truck chassis, allowing it to pivot around a stable base; used in fire engines etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turntable ladderDạng gốc (base form)
  2. turntable laddersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI