Nghĩa chính
- Chiếc thang ống lồng lớn được gắn trên bàn xoay ở phía sau khung xe tải, cho phép nó xoay quanh một bệ đỡ ổn định; được sử dụng trong xe cứu hỏa, vvdanh từA large telescopic ladder mounted on a turntable on the back of a truck chassis, allowing it to pivot around a stable base; used in fire engines etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turntable ladderDạng gốc (base form)
- turntable laddersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha